văn học sử
Văn học sử là môn học nghiên cứu sự phát triển của các tác phẩm văn học qua thời gian.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch sử của nền văn học: "văn học sử" là ngành nghiên cứu và trình bày quá trình hình thành, phát triển của văn học theo thời gian, bao gồm các tác phẩm, tác giả, trào lưu và sự kiện văn học.
- Bộ môn khoa học: "văn học sử" cũng được dùng để chỉ môn học hoặc chuyên ngành nghiên cứu về lịch sử văn học, thường có trong chương trình giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Văn học sử Việt Nam ghi lại những thay đổi của thơ ca từ thời trung đại đến hiện đại. (Ngành lịch sử văn học Việt Nam mô tả sự phát triển của thơ từ thời xa xưa đến nay.)
- Cô ấy đang học môn văn học sử ở trường đại học. (Cô ấy theo học môn khoa học về lịch sử văn học tại trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văn học sử so sánh": lĩnh vực nghiên cứu đối chiếu lịch sử văn học giữa các quốc gia hoặc nền văn hóa.
- Văn học sử so sánh giúp hiểu rõ ảnh hưởng giữa văn học phương Đông và phương Tây. (Nghiên cứu đối chiếu lịch sử văn học làm rõ sự tác động qua lại giữa các nền văn học.)
"văn học sử dân tộc": lịch sử văn học của một dân tộc cụ thể.
- Văn học sử dân tộc Chăm là một phần quan trọng của di sản văn hóa. (Lịch sử văn học của người Chăm góp phần vào kho tàng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Văn học (danh từ): toàn bộ các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ của một thời kỳ hoặc một dân tộc.
- Văn học là tấm gương phản ánh xã hội. (Văn học phản chiếu đời sống xã hội.)
Sử học (danh từ): khoa học nghiên cứu lịch sử nói chung.
- Sử học dựa trên các nguồn tư liệu để tái hiện quá khứ. (Sử học dùng tài liệu để mô tả quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
Lịch sử văn học: cách nói thông dụng hơn, chỉ cùng một khái niệm.
- Lịch sử văn học thế giới bao gồm nhiều nền văn hóa. (Lịch sử văn học toàn cầu gồm nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Biên niên văn học: cách ghi chép tuần tự các sự kiện văn học.
- Biên niên văn học thế kỷ 20 liệt kê các tác phẩm quan trọng. (Bản ghi chép theo thời gian các sự kiện văn học thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
- Văn học sử như một dòng chảy: ẩn dụ chỉ sự liên tục và biến đổi của văn học qua thời gian.
- Văn học sử như một dòng chảy, không ngừng tiếp nhận và đổi mới. (Lịch sử văn học luôn vận động, tiếp thu cái mới và thay đổi.)